Cách dùng "但这货就是我电的" (dàn zhè huò jiù shì wǒ diàn de) trong hội thoại tiếng Trung
但这货就是我电的
Nhưng thằng này đúng là tôi chích.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:20
zhè rén jiào shá zán yě bù néng gēn nǐ shuō bù néng mài péng yǒu duì ba
这人叫啥 咱也不能跟你说 不能卖朋友 对吧
“Người đó tên gì? Cái này không thể nói với anh được. Không thể bán đứng bạn, đúng không?”
LINE 0213:24
PLAYING SCENEdàn但
zhè这
huò货
jiù就
shì是
wǒ我
diàn电
de的
“Nhưng thằng này đúng là tôi chích.”
LINE 0313:27
wǒ kàn dào tā dǎ wǒ nǚ péng yǒu ne wǒ jiù ne nà zán bù néng bù guǎn ma
我看到他打我女朋友呢 我舅呢 那咱不能不管嘛
“Tôi thấy nó đánh bạn gái tôi. Còn cậu tôi nữa. Không thể không can thiệp được.”
Show Information