Cách dùng "刚才来弟来了" (gāng cái lái dì lái le) trong hội thoại tiếng Trung
刚才来弟来了
Lúc nãy Lai Đệ đến đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
29:52
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 知道 | zhī dào | Biết rồi. |
| 2▶ | 刚才来弟来了 | gāng cái lái dì lái le | Lúc nãy Lai Đệ đến đấy. |
| 3 | 人呢 走了 | rén ne zǒu le | Người đâu rồi? Đi rồi. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 8 of 11)
HSK 5
0:03s
xiān gēn dà jiā xuān bù yī xià a wǒ xiān qù kāi gè huìTuyên bố với mọi người trước đi. Thầy đi họp trước đây.

HSK 4
0:03s
gōng lì lì de qíng kuàng dà jiā yě dōu zhī dào leTình hình Cung Lệ Lệ mọi người cũng biết rồi.

HSK 7
0:03s
wǒ jiù xiǎng chàng xì xiǎng wán chéng shī fù jiāo dài de shì zǎ zhè me nán neCon chỉ muốn hát hí khúc thôi. Muốn hoàn thành lời sư phụ dặn. Sao lại khó đến vậy?

HSK 7
0:03s
nǐ bù xiǎng chàng zhǔ jué zǎ wán chéng shī fù tā jiāo dài de shì aCon không muốn đóng vai chính, thì làm sao hoàn thành lời sư phụ dặn?

HSK 7
0:03s
méi zhǔn ér a guò liǎng tiān nǐ men jiù jiàn miàn le neBiết đâu vài hôm nữa hai đứa gặp lại.

HSK 6
0:03s
huā yí zhè shì nǐ xiān bié gēn wǒ jiù shuō aDì Hoa. Chuyện này đừng nói với cậu con vội.













