Cách dùng "高兴得号了一嗓子" (gāo xìng dé hào le yī sǎng zi) trong hội thoại tiếng Trung
高兴得号了一嗓子
Vui đến mức hú lên một tiếng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
17:16
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有一天终于把那都数清楚了 | yǒu yī tiān zhōng yú bǎ nà dōu shù qīng chǔ le | Một ngày kia cuối cùng đếm xong hết. |
| 2▶ | 高兴得号了一嗓子 | gāo xìng dé hào le yī sǎng zi | Vui đến mức hú lên một tiếng. |
| 3 | 还让旁人美美地给了一篾子 | hái ràng páng rén měi měi dì gěi le yī miè zi | Còn bị người ta phang cho một roi. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 3 of 11)
HSK 5
0:03s
nǐ bǎ xì xìn zǐ dōu chōu le wǒ hái yǎn gè pì yaAnh rút hết phần cốt lõi của vở rồi, tôi còn diễn cái quái gì nữa?

HSK 5
0:03s
méi yǒu xiǎo jiǎo sè yě méi yǒu shén me xiǎo yǎn yuánkhông có vai nhỏ cũng chẳng có diễn viên nhỏ

HSK 4
0:03s
bǎ qín é zhè liǎng zhé zi xì gěi wǒ pái hǎo wǒ hái jiù bù xìn leTập cho xong hai trích đoạn của Tần Nga Tôi không tin là không làm được

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
kàn nǐ men zhè bāng zi jiù shì qiàn zòu zǎ yòu lái le neCái lũ này đúng là đáng đánh Sao lại đến nữa rồi?

HSK 3
0:03s
gěi wǒ gǔn gǔn bù gǎn bù gǎn bù gǎn yī biān qùCút đi, cút Không dám, không dám, không dám Tránh ra

HSK 5
0:03s
bù gǎn bù gǎn dǎ dī jiù shì nǐ men zhè bāng wài xiàn de gàn shá ne yaKhông dám, không dám Đánh chính là cái lũ ngoài huyện các người Làm cái gì vậy?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè tóu dōu dǎ pò le mìng dōu huō chū qù le pǔ tōng péng yǒu maBể cả đầu, liều cả mạng vì cô. Bạn bình thường à?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō a zhè xiàn zài wèn tí yán zhòng leTôi nói cho cô biết. Giờ vấn đề nghiêm trọng rồi.

HSK 7
0:03s
diàn gùn shì wǒ tuō yī huǒ jì mǎi de fáng shēn yòng deDùi cui điện tôi nhờ bạn mua đó. Để phòng thân.







