Cách dùng "高兴得号了一嗓子" (gāo xìng dé hào le yī sǎng zi) trong hội thoại tiếng Trung
高兴得号了一嗓子
Vui đến mức hú lên một tiếng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
17:16
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有一天终于把那都数清楚了 | yǒu yī tiān zhōng yú bǎ nà dōu shù qīng chǔ le | Một ngày kia cuối cùng đếm xong hết. |
| 2▶ | 高兴得号了一嗓子 | gāo xìng dé hào le yī sǎng zi | Vui đến mức hú lên một tiếng. |
| 3 | 还让旁人美美地给了一篾子 | hái ràng páng rén měi měi dì gěi le yī miè zi | Còn bị người ta phang cho một roi. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 7 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
nián jìn wǔ xún de lǎo hàn shēn shǒu jiǎo jiànLão già gần năm chục tuổi, thân thủ nhanh nhẹn,

HSK 1
0:03s
shuō hǎo le yào pǎo jiāng hú chàng xì ne shuō hǎo le yào pǎo jiāng hú chàng xì neĐã hẹn đi giang hồ hát tuồng cơ mà. Đã hẹn đi giang hồ hát tuồng cơ mà.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
běi shān dì qū zhèng fǔ bàn gōng shì zhǎo liú zhuān yuán nǐ jiào sháVăn phòng chính quyền Bắc Sơn, tìm chuyên viên Lưu. Anh tên gì?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
liú hóng bīng chū shì le nǐ gǎn jǐn lái jiù tāLưu Hồng Binh gặp chuyện rồi. Cô mau đến cứu anh ấy đi.

HSK 3
0:03s
bǎ wá dài huí qù bié zài jiào lái le nǐ shì shuíĐưa đứa nhỏ về đi. Đừng kêu tới nữa. Anh là ai?

HSK 7
0:03s
ná pào diǎn ma shí zài bù xíng ya shàng fēi jī dé leDùng pháo bắn đi. Không được nữa thì lên máy bay.










