Cách dùng "你在那儿只能惹事" (nǐ zài nà ér zhǐ néng rě shì) trong hội thoại tiếng Trung
你在那儿只能惹事
nǐ zài nà ér zhǐ néng rě shì
Cậu ở đó chỉ tổ gây chuyện.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
8:21
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你别在这儿待 你回去 | nǐ bié zài zhè ér dài nǐ huí qù | Cậu đừng ở đây nữa, về đi. |
| 2▶ | 你在那儿只能惹事 | nǐ zài nà ér zhǐ néng rě shì | Cậu ở đó chỉ tổ gây chuyện. |
| 3 | 我在这儿它就不能出事 我不走 | wǒ zài zhè ér tā jiù bù néng chū shì wǒ bù zǒu | Tôi ở đây thì sẽ không có chuyện gì. Tôi không đi. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 1 of 11)
HSK 7
0:03s
sān yuán jīn tiān wǒ zhēn shì bǎi gǎn jiāo jí yaTam Nguyên. Hôm nay tôi thật sự trăm mối ngổn ngang.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zài zài zhè ér yù zhe ràng nǐ zhè me wěi qū de shìCòn gặp chuyện làm con tủi thế ở đây nữa,

HSK 3
0:03s
jiù dài zhe nǐ huí níng zhōu zán jiù bù gàn lecậu sẽ đưa con về Ninh Châu. Mình sẽ không làm nữa.

HSK 4
0:03s
huō chū zhè tiáo mìng wǒ yě bǎo hù hǎo qín é neLiều mạng này, tôi cũng bảo vệ Tần Nga.

HSK 3
0:03s
nǐ zài zhè ér gàn shá ne shū nǐ gāng shuō nà huà wǒ dōu tīng jiàn leCậu đứng đây làm gì? Chú, lời chú vừa nói, cháu nghe hết rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ bù néng lǎo zài zhè ér dài zhe ma zhè yàng zi tīng wǒ shuō maCháu không thể cứ ở mãi đây. Thế này. Nghe chú nói đã.

HSK 6
0:03s
nǐ yǐng xiǎng rén yǎn yuán pái liàn ne duì bú duìsẽ ảnh hưởng diễn viên tập, phải không?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ fàng xīn yǒu wǒ zài ne nǐ fàng xīn a hǎo nǐ zuò nǐ zuò nà érChú yên tâm. Có cháu đây, chú yên tâm. Được. Chú ngồi, chú ngồi đó đi.

HSK 2
0:03s