Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "宁州发车了" (níng zhōu fā chē le) trong hội thoại tiếng Trung

宁州发车了

níng zhōu fā chē le

Xe đi Ninh Châu khởi hành rồi!

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
39:04
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不叫回北山呢吗 走bù jiào huí běi shān ne ma zǒuChẳng phải bảo về Bắc Sơn sao? Đi thôi.
2宁州发车了níng zhōu fā chē leXe đi Ninh Châu khởi hành rồi!
3宁州发车了 最后一班了 宁州发车了níng zhōu fā chē le zuì hòu yī bān le níng zhōu fā chē leXe đi Ninh Châu, chuyến cuối đây! Xe đi Ninh Châu khởi hành rồi!

More Clips From Episode

Total 220 clips (Page 8 of 11)
所以呢 就请了长假
HSK 2
0:03s
suǒ yǐ ne jiù qǐng le cháng jiàCho nên đã xin nghỉ dài hạn.

咋 你还有啥意见吗
HSK 4
0:03s
zǎ nǐ hái yǒu shá yì jiàn maSao? Con còn có ý kiến gì không?

我 我还是先排练吧
HSK 6
0:03s
wǒ wǒ hái shì xiān pái liàn baCon... con cứ tập luyện trước đã.

先跟大家宣布一下啊 我先去开个会
HSK 5
0:03s
xiān gēn dà jiā xuān bù yī xià a wǒ xiān qù kāi gè huìTuyên bố với mọi người trước đi. Thầy đi họp trước đây.

龚丽丽的情况 大家也都知道了
HSK 4
0:03s
gōng lì lì de qíng kuàng dà jiā yě dōu zhī dào leTình hình Cung Lệ Lệ mọi người cũng biết rồi.

家里娃太小了 精力不够
HSK 5
0:03s
jiā lǐ wá tài xiǎo le jīng lì bù gòuCon nhỏ quá, không đủ sức.

有意见找团长去
HSK 4
0:03s
yǒu yì jiàn zhǎo tuán zhǎng qùCó ý kiến thì tìm đoàn trưởng.

刘红兵 有人来看你
HSK 1
0:03s
liú hóng bīng yǒu rén lái kàn nǐLưu Hồng Binh Có người đến thăm cậu.

咋又来了 来了
HSK 3
0:03s
zǎ yòu lái le lái leSao lại đến nữa rồi? Đến rồi.

那这是大好的事啊
HSK 2
0:03s
nà zhè shì dà hǎo de shì aVậy đây là chuyện đại hỷ rồi.

我就想唱戏 想完成师父交代的事 咋这么难呢
HSK 7
0:03s
wǒ jiù xiǎng chàng xì xiǎng wán chéng shī fù jiāo dài de shì zǎ zhè me nán neCon chỉ muốn hát hí khúc thôi. Muốn hoàn thành lời sư phụ dặn. Sao lại khó đến vậy?

你不想唱主角 咋完成师父他交代的事啊
HSK 7
0:03s
nǐ bù xiǎng chàng zhǔ jué zǎ wán chéng shī fù tā jiāo dài de shì aCon không muốn đóng vai chính, thì làm sao hoàn thành lời sư phụ dặn?

我最近老做一个噩梦
HSK 3
0:03s
wǒ zuì jìn lǎo zuò yí gè è mèngDạo này con cứ gặp một cơn ác mộng.

我咋叫他 他都不答应我
HSK 4
0:03s
wǒ zǎ jiào tā tā dōu bù dā yìng wǒCon gọi sao anh ấy cũng không đáp.

没事 梦都是反的
HSK 5
0:03s
méi shì mèng dōu shì fǎn deKhông sao, mộng đều ngược lại mà.

没准儿啊过两天你们就见面了呢
HSK 7
0:03s
méi zhǔn ér a guò liǎng tiān nǐ men jiù jiàn miàn le neBiết đâu vài hôm nữa hai đứa gặp lại.

花姨 这事你先别跟我舅说啊
HSK 6
0:03s
huā yí zhè shì nǐ xiān bié gēn wǒ jiù shuō aDì Hoa. Chuyện này đừng nói với cậu con vội.

刚才来弟来了
HSK 3
0:03s
gāng cái lái dì lái leLúc nãy Lai Đệ đến đấy.

跟你说啥了 没说啥
HSK 2
0:03s
gēn nǐ shuō shá le méi shuō sháNói gì với bà vậy? Chẳng nói gì cả.

在团里头谈过没
HSK 5
0:03s
zài tuán lǐ tou tán guò méiở trong đoàn có yêu đương gì chưa?