Cách dùng "秦娥 不敢走啊 秦娥" (qín é bù gǎn zǒu a qín é) trong hội thoại tiếng Trung
秦娥 不敢走啊 秦娥
Tần Nga, đừng đi mà. Tần Nga.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
36:35
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 秦娥 | qín é | Tần Nga. |
| 2▶ | 秦娥 不敢走啊 秦娥 | qín é bù gǎn zǒu a qín é | Tần Nga, đừng đi mà. Tần Nga. |
| 3 | 忍着 | rěn zhe | Ráng chịu. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 7 of 11)
HSK 3
0:03s
wǒ gāng guò cūn kǒu de shí hòu kàn nǐ dōu shōu tān leAnh vừa đi qua đầu làng, thấy em dọn hàng rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
nián jìn wǔ xún de lǎo hàn shēn shǒu jiǎo jiànLão già gần năm chục tuổi, thân thủ nhanh nhẹn,

HSK 1
0:03s
shuō hǎo le yào pǎo jiāng hú chàng xì ne shuō hǎo le yào pǎo jiāng hú chàng xì neĐã hẹn đi giang hồ hát tuồng cơ mà. Đã hẹn đi giang hồ hát tuồng cơ mà.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
běi shān dì qū zhèng fǔ bàn gōng shì zhǎo liú zhuān yuán nǐ jiào sháVăn phòng chính quyền Bắc Sơn, tìm chuyên viên Lưu. Anh tên gì?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
liú hóng bīng chū shì le nǐ gǎn jǐn lái jiù tāLưu Hồng Binh gặp chuyện rồi. Cô mau đến cứu anh ấy đi.

HSK 3
0:03s
bǎ wá dài huí qù bié zài jiào lái le nǐ shì shuíĐưa đứa nhỏ về đi. Đừng kêu tới nữa. Anh là ai?

HSK 7
0:03s
ná pào diǎn ma shí zài bù xíng ya shàng fēi jī dé leDùng pháo bắn đi. Không được nữa thì lên máy bay.









