Cách dùng "我呢 最近发胖了 蹲下" (wǒ ne zuì jìn fā pàng le dūn xià) trong hội thoại tiếng Trung
我呢 最近发胖了 蹲下
Tôi à, dạo này phát phì, Ngồi xuống!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:35
jǐng chá tóng zhì wǒ què shí méi dǎ rén zhè shì wǒ zì jǐ de kù yāo dài
警察同志 我确实没打人 这是我自己的裤腰带
“Đồng chí cảnh sát. Tôi thật sự không có đánh người. Đây là dây lưng quần của tôi.”
LINE 0213:40
PLAYING SCENEwǒ ne zuì jìn fā pàng le dūn xià
我呢 最近发胖了 蹲下
“Tôi à, dạo này phát phì, Ngồi xuống!”
LINE 0313:44
rán hòu wǒ zhè dǔ zi lēi dé huāng wǒ jiù bǎ kù yāo dài jiě xià lái le
然后我这肚子勒得慌 我就把裤腰带解下来了
“nên cái bụng bị siết khó chịu lắm. Tôi mới tháo dây lưng ra thôi.”
Show Information