Cách dùng "我最近老做一个噩梦" (wǒ zuì jìn lǎo zuò yí gè è mèng) trong hội thoại tiếng Trung
我最近老做一个噩梦
Dạo này con cứ gặp một cơn ác mộng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
28:53
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这几件事不冲突 | zhè jǐ jiàn shì bù chōng tū | Mấy chuyện này không mâu thuẫn. |
| 2▶ | 我最近老做一个噩梦 | wǒ zuì jìn lǎo zuò yí gè è mèng | Dạo này con cứ gặp một cơn ác mộng. |
| 3 | 吓人得很 | xià rén dé hěn | Đáng sợ lắm. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 8 of 11)
HSK 5
0:03s
xiān gēn dà jiā xuān bù yī xià a wǒ xiān qù kāi gè huìTuyên bố với mọi người trước đi. Thầy đi họp trước đây.

HSK 4
0:03s
gōng lì lì de qíng kuàng dà jiā yě dōu zhī dào leTình hình Cung Lệ Lệ mọi người cũng biết rồi.

HSK 7
0:03s
wǒ jiù xiǎng chàng xì xiǎng wán chéng shī fù jiāo dài de shì zǎ zhè me nán neCon chỉ muốn hát hí khúc thôi. Muốn hoàn thành lời sư phụ dặn. Sao lại khó đến vậy?

HSK 7
0:03s
nǐ bù xiǎng chàng zhǔ jué zǎ wán chéng shī fù tā jiāo dài de shì aCon không muốn đóng vai chính, thì làm sao hoàn thành lời sư phụ dặn?

HSK 7
0:03s
méi zhǔn ér a guò liǎng tiān nǐ men jiù jiàn miàn le neBiết đâu vài hôm nữa hai đứa gặp lại.

HSK 6
0:03s
huā yí zhè shì nǐ xiān bié gēn wǒ jiù shuō aDì Hoa. Chuyện này đừng nói với cậu con vội.













