Cách dùng "这俩 这是俩疙瘩肉" (zhè liǎ zhè shì liǎ gē da ròu) trong hội thoại tiếng Trung
这俩 这是俩疙瘩肉
Hai cục này là hai cục thịt mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
14:44
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你嘴里鼓的那两个包是什么东西 | nǐ zuǐ lǐ gǔ de nà liǎng gè bāo shì shén me dōng xī | Hai cục phồng trong miệng cậu là gì? |
| 2▶ | 这俩 这是俩疙瘩肉 | zhè liǎ zhè shì liǎ gē da ròu | Hai cục này là hai cục thịt mà. |
| 3 | 吃出来的肉 | chī chū lái de ròu | Thịt ăn nhiều mà thành đó. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 2 of 11)
HSK 2
0:03s
yǒu nǐ zài bù bù bù wǒ bù zài zhè ér kàn le wǒ jìn qù kànCó chú ở đây. Không không, cháu không canh ở đây nữa. Cháu vào trong canh.

HSK 6
0:03s
rén jiā zǎo kàn jiàn nǐ le ǎn yě méi guài nǐ maNgười ta thấy cháu từ lâu rồi. Chú cũng không trách cháu.

HSK 5
0:03s
zǎ shuō zhōng wǔ gěi nǐ gǎo gè liáng pí bié lái zhè tàoSao đây, trưa làm cho chú đĩa lương bì nhé? Đừng giở trò đó.

HSK 4
0:03s
nǐ zuó tiān bú shì dā yìng guò wǒ bù lái le maHôm qua anh chẳng hứa với em là không đến nữa sao?

HSK 3
0:03s
zhè cái gāng guò yè nǐ zǎ jiù zì jǐ pǎo lái leMới qua một đêm thôi. Sao anh lại tự ý chạy đến đây?

HSK 7
0:03s
hái yǒu wǒ shī fù jiāo dài wǒ de shì wǒ hái méi zuò wán neCòn việc sư phụ giao cho em nữa, em vẫn chưa làm xong đâu.

HSK 4
0:03s
zán jiē zhe wǎng xià yǎn a qín é hòu biān de cí dōu zhī dào baChúng ta diễn tiếp đoạn sau nhé. Tần Nga, lời thoại sau đó em thuộc chứ?

HSK 7
0:03s
fáng pí liàng ne ma jiù nǐ hái nòng bǎo wèiĐề phòng Bì Lượng đó mà. Cậu mà cũng đòi bảo vệ?

HSK 6
0:03s
wǒ zài zhè ér dōu zhuǎn le bā bǎi quān le yě méi jiàn nǐ lù gè tóu neTôi đi vòng ở đây cả tám trăm vòng rồi, chẳng thấy cậu ló mặt ra đâu.

HSK 4
0:03s
pí liàng mù biāo bǐ nǐ dà duō le fàng xīn baBì Lượng dễ phát hiện hơn cậu nhiều. Yên tâm đi.

HSK 7
0:03s
shuāng gàng nà ér bù gǎn dài dān tuán niǎn rén neChỗ xà kép không dám đứng. Đoàn trưởng Đan đang đuổi người đó.

HSK 2
0:03s
wǒ zài zhè ér tā jiù bù néng chū shì wǒ bù zǒuTôi ở đây thì sẽ không có chuyện gì. Tôi không đi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
xìn bù xìn wǒ lǒu nǐ guǎn yòng guǎn yòng nǐ kàn nǐTin hay không tôi ôm cậu đấy. Có tác dụng, có tác dụng. Coi cậu kìa.





