Cách dùng "高兴得号了一嗓子" (gāo xìng dé hào le yī sǎng zi) trong hội thoại tiếng Trung
高兴得号了一嗓子
gāo xìng dé hào le yī sǎng zi
Vui đến mức hú lên một tiếng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
17:16
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有一天终于把那都数清楚了 | yǒu yī tiān zhōng yú bǎ nà dōu shù qīng chǔ le | Một ngày kia cuối cùng đếm xong hết. |
| 2▶ | 高兴得号了一嗓子 | gāo xìng dé hào le yī sǎng zi | Vui đến mức hú lên một tiếng. |
| 3 | 还让旁人美美地给了一篾子 | hái ràng páng rén měi měi dì gěi le yī miè zi | Còn bị người ta phang cho một roi. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 1 of 11)
HSK 7
0:03s
sān yuán jīn tiān wǒ zhēn shì bǎi gǎn jiāo jí yaTam Nguyên. Hôm nay tôi thật sự trăm mối ngổn ngang.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zài zài zhè ér yù zhe ràng nǐ zhè me wěi qū de shìCòn gặp chuyện làm con tủi thế ở đây nữa,

HSK 3
0:03s
jiù dài zhe nǐ huí níng zhōu zán jiù bù gàn lecậu sẽ đưa con về Ninh Châu. Mình sẽ không làm nữa.

HSK 4
0:03s
huō chū zhè tiáo mìng wǒ yě bǎo hù hǎo qín é neLiều mạng này, tôi cũng bảo vệ Tần Nga.

HSK 3
0:03s
nǐ zài zhè ér gàn shá ne shū nǐ gāng shuō nà huà wǒ dōu tīng jiàn leCậu đứng đây làm gì? Chú, lời chú vừa nói, cháu nghe hết rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ bù néng lǎo zài zhè ér dài zhe ma zhè yàng zi tīng wǒ shuō maCháu không thể cứ ở mãi đây. Thế này. Nghe chú nói đã.

HSK 6
0:03s
nǐ yǐng xiǎng rén yǎn yuán pái liàn ne duì bú duìsẽ ảnh hưởng diễn viên tập, phải không?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ fàng xīn yǒu wǒ zài ne nǐ fàng xīn a hǎo nǐ zuò nǐ zuò nà érChú yên tâm. Có cháu đây, chú yên tâm. Được. Chú ngồi, chú ngồi đó đi.

HSK 2
0:03s