Cách dùng "一看 我这吃了秤砣铁了心了嘛" (yī kàn wǒ zhè chī le chèng tuó tiě le xīn le ma) trong hội thoại tiếng Trung
一看 我这吃了秤砣铁了心了嘛
vừa nhìn, thấy tôi quyết tâm sắt đá rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
41:15
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 坐嘛 不是 | zuò ma bú shì | Ngồi đi. Không phải... |
| 2▶ | 一看 我这吃了秤砣铁了心了嘛 | yī kàn wǒ zhè chī le chèng tuó tiě le xīn le ma | vừa nhìn, thấy tôi quyết tâm sắt đá rồi, |
| 3 | 她怕我再整出点啥事来 索性就答应了 | tā pà wǒ zài zhěng chū diǎn shá shì lái suǒ xìng jiù dā yìng le | bà sợ tôi lại gây ra chuyện gì, nên đành đồng ý luôn. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 1 of 11)
HSK 7
0:03s
sān yuán jīn tiān wǒ zhēn shì bǎi gǎn jiāo jí yaTam Nguyên. Hôm nay tôi thật sự trăm mối ngổn ngang.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zài zài zhè ér yù zhe ràng nǐ zhè me wěi qū de shìCòn gặp chuyện làm con tủi thế ở đây nữa,

HSK 3
0:03s
jiù dài zhe nǐ huí níng zhōu zán jiù bù gàn lecậu sẽ đưa con về Ninh Châu. Mình sẽ không làm nữa.

HSK 4
0:03s
huō chū zhè tiáo mìng wǒ yě bǎo hù hǎo qín é neLiều mạng này, tôi cũng bảo vệ Tần Nga.

HSK 3
0:03s
nǐ zài zhè ér gàn shá ne shū nǐ gāng shuō nà huà wǒ dōu tīng jiàn leCậu đứng đây làm gì? Chú, lời chú vừa nói, cháu nghe hết rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ bù néng lǎo zài zhè ér dài zhe ma zhè yàng zi tīng wǒ shuō maCháu không thể cứ ở mãi đây. Thế này. Nghe chú nói đã.

HSK 6
0:03s
nǐ yǐng xiǎng rén yǎn yuán pái liàn ne duì bú duìsẽ ảnh hưởng diễn viên tập, phải không?

HSK 3
0:03s
nǐ fàng xīn yǒu wǒ zài ne nǐ fàng xīn a hǎo nǐ zuò nǐ zuò nà érChú yên tâm. Có cháu đây, chú yên tâm. Được. Chú ngồi, chú ngồi đó đi.

HSK 2
0:03s







