Cách dùng "不知死活的东西" (bù zhī sǐ huó de dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
不知死活的东西
Cái đồ không biết điều.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:30
zhēn真
huì会
rě惹
rén人
shēng生
qì气
ya呀
“thật khiến người ta tức giận.”
LINE 0217:36
PLAYING SCENEbù不
zhī知
sǐ死
huó活
de的
dōng东
xī西
“Cái đồ không biết điều.”
LINE 0317:38
nǐ你
zhī知
bù不
zhī知
dào道
“Ngươi có biết”
Show Information