Cách dùng "但是寻人并非他所长" (dàn shì xún rén bìng fēi tā suǒ zhǎng) trong hội thoại tiếng Trung
但是寻人并非他所长
nhưng tìm người không phải sở trường của hắn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:41
suī虽
rán然
yǒu有
liǎng两
xià下
zi子
“có chút bản lĩnh,”
LINE 0235:42
PLAYING SCENEdàn但
shì是
xún寻
rén人
bìng并
fēi非
tā他
suǒ所
zhǎng长
“nhưng tìm người không phải sở trường của hắn.”
LINE 0335:45
nǐ你
yǒu有
bàn办
fǎ法
“Huynh có cách à?”
Show Information