Cách dùng "赶紧把为师给放下来" (gǎn jǐn bǎ wèi shī gěi fàng xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
赶紧把为师给放下来
Mau thả sư phụ xuống.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:18
nǐ你
zhè这
ge个
niè孽
tú徒
nǐ你
gàn干
shén什
me么
“Đồ đệ hư hỏng, ngươi làm gì vậy hả?”
LINE 0208:20
PLAYING SCENEgǎn赶
jǐn紧
bǎ把
wèi为
shī师
gěi给
fàng放
xià下
lái来
“Mau thả sư phụ xuống.”
LINE 0308:23
bié别
zhēng挣
zhá扎
le了
“Đừng có giãy giụa nữa.”
Show Information