Cách dùng "伉俪情深 情比金坚" (kàng lì qíng shēn qíng bǐ jīn jiān) trong hội thoại tiếng Trung

kàngqíngshēn qíngjīnjiān

Phu thê tình thâm, tình sâu nghĩa nặng,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:33
zhè
néng
qīng
fàng
guò
men

sao có thể dễ dàng tha cho chúng được?

LINE 0225:35
PLAYING SCENE
kàng lì qíng shēn qíng bǐ jīn jiān

伉俪情深 情比金坚

Phu thê tình thâm, tình sâu nghĩa nặng,

LINE 0325:38
men
liǎ
hái
yǒu
zhè
duàn
shì
ne

hai người còn có câu chuyện như vậy à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp25:35
TMDB ID272715