Cách dùng "可是我用了十种" (kě shì wǒ yòng le shí zhǒng) trong hội thoại tiếng Trung
可是我用了十种
Ta đã dùng mười loại thiên tài địa bảo
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:05
míng名
huàn唤
shí十
quán全
dà大
bǔ补
wán丸
“có tên là viên Thập Toàn Đại Bổ.”
LINE 0233:08
PLAYING SCENEkě可
shì是
wǒ我
yòng用
le了
shí十
zhǒng种
“Ta đã dùng mười loại thiên tài địa bảo”
LINE 0333:09
tiān天
cái材
dì地
bǎo宝
liàn炼
huà化
ér而
chéng成
“luyện hóa mà thành,”
Show Information