Cách dùng "那就把酒酒卖了" (nà jiù bǎ jiǔ jiǔ mài le) trong hội thoại tiếng Trung
那就把酒酒卖了
Vậy thì bán Tửu Tửu đi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:13
wǒ我
men们
méi没
qián钱
“Chúng ta không có tiền.”
LINE 0232:21
PLAYING SCENEnà那
jiù就
bǎ把
jiǔ酒
jiǔ酒
mài卖
le了
“Vậy thì bán Tửu Tửu đi”
LINE 0332:23
huàn换
yín银
zi子
“đổi lấy tiền,”
Show Information