Cách dùng "那就让我觉得安心了" (nà jiù ràng wǒ jué de ān xīn le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùràngjuédeānxīnle

thì ta yên tâm rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:22
rán
wèi
xiān
jiā
dōu
lái
le

Các vị tiên gia đã đến đây

LINE 0202:24
PLAYING SCENE
jiù
ràng
jué
de
ān
xīn
le

thì ta yên tâm rồi.

LINE 0302:27
men
néng
néng
gǎn
jǐn

Các vị có thể mau mau

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp02:24
TMDB ID272715