Cách dùng "你猜我在城里瞧见了谁" (nǐ cāi wǒ zài chéng lǐ qiáo jiàn le shuí) trong hội thoại tiếng Trung
你猜我在城里瞧见了谁
Huynh đoán xem ta nhìn thấy ai trong thành?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:16
dàn但
què却
yǒu有
yì意
wài外
shōu收
huò获
“nhưng lại có thu hoạch bất ngờ.”
LINE 0239:18
PLAYING SCENEnǐ你
cāi猜
wǒ我
zài在
chéng城
lǐ里
qiáo瞧
jiàn见
le了
shuí谁
“Huynh đoán xem ta nhìn thấy ai trong thành?”
LINE 0339:21
kè客
zhàn栈
lǐ里
nà那
jǐ几
wèi位
xiū修
zhě者
“Mấy vị tu tiên trong quán trọ.”
Show Information