Cách dùng "你竟然能掌控时间之力" (nǐ jìng rán néng zhǎng kòng shí jiān zhī lì) trong hội thoại tiếng Trung
你竟然能掌控时间之力
Ông có thể nắm giữ thời gian ư?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:07
zàng葬
shēn身
zhī之
dì地
“nấm mồ chôn ngươi.”
LINE 0215:39
PLAYING SCENEnǐ你
jìng竟
rán然
néng能
zhǎng掌
kòng控
shí时
jiān间
zhī之
lì力
“Ông có thể nắm giữ thời gian ư?”
LINE 0315:41
cāo操
kòng控
shí时
jiān间
xū需
yào要
shén神
lì力
“Khống chế thời gian cần có thần lực.”
Show Information