Cách dùng "你这个孽徒你干什么" (nǐ zhè ge niè tú nǐ gàn shén me) trong hội thoại tiếng Trung

zhègeniègànshénme

Đồ đệ hư hỏng, ngươi làm gì vậy hả?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:17
ā
shēng

A Sênh.

LINE 0208:18
PLAYING SCENE
zhè
ge
niè
gàn
shén
me

Đồ đệ hư hỏng, ngươi làm gì vậy hả?

LINE 0308:20
gǎn
jǐn
wèi
shī
gěi
fàng
xià
lái

Mau thả sư phụ xuống.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp08:18
TMDB ID272715