Cách dùng "却遭到贪官陷害" (què zāo dào tān guān xiàn hài) trong hội thoại tiếng Trung
却遭到贪官陷害
lại bị quan tham hãm hại.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:24
jié结
guǒ果
ne呢
“kết quả là”
LINE 0225:26
PLAYING SCENEquè却
zāo遭
dào到
tān贪
guān官
xiàn陷
hài害
“lại bị quan tham hãm hại.”
LINE 0325:28
chèn趁
xīn辛
xiān仙
zi子
bù不
zài在
“Nhân lúc Tân tiên tử không có mặt,”
Show Information