Cách dùng "三天三夜没吃饭了" (sān tiān sān yè méi chī fàn le) trong hội thoại tiếng Trung
三天三夜没吃饭了
Chúng con ba ngày ba đêm chưa ăn gì rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:30
nǐ你
dōu都
duō多
jiǔ久
méi没
lái来
le了
“Đã bao lâu huynh không đến đây rồi?”
LINE 0221:32
PLAYING SCENEsān三
tiān天
sān三
yè夜
méi没
chī吃
fàn饭
le了
“Chúng con ba ngày ba đêm chưa ăn gì rồi.”
LINE 0321:35
guān官
yé爷
“Quan gia,”
Show Information