Cách dùng "我保证罩着你" (wǒ bǎo zhèng zhào zhe nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我保证罩着你
ta đảm bảo sẽ bảo vệ huynh,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:22
nà那
xiǎo小
jiàn贱
rén人
yī一
dāo刀
“Khương Tế đó một nhát,”
LINE 0204:24
PLAYING SCENEwǒ我
bǎo保
zhèng证
zhào罩
zhe着
nǐ你
“ta đảm bảo sẽ bảo vệ huynh,”
LINE 0304:26
sǐ死
bù不
liǎo了
“không chết được đâu.”
Show Information