Cách dùng "我就不会再担惊受怕了" (wǒ jiù bú huì zài dān jīng shòu pà le) trong hội thoại tiếng Trung
我就不会再担惊受怕了
ta sẽ không phải lo lắng sợ hãi nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:29
zhè这
yàng样
“Như vậy thì”
LINE 0202:30
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
bú不
huì会
zài再
dān担
jīng惊
shòu受
pà怕
le了
“ta sẽ không phải lo lắng sợ hãi nữa.”
LINE 0302:32
dà大
rén人
fàng放
xīn心
“Đại nhân cứ yên tâm.”
Show Information