Cách dùng "我这人心眼子实" (wǒ zhè rén xīn yǎn zi shí) trong hội thoại tiếng Trung
我这人心眼子实
Ta đây vốn tính thật thà,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:49
kě可
wǒ我
duì对
nǐ你
bù不
gǎn感
xìng兴
qù趣
“Nhưng ta không có hứng thú với ngươi.”
LINE 0203:56
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
rén人
xīn心
yǎn眼
zi子
shí实
“Ta đây vốn tính thật thà,”
LINE 0303:58
zuì最
jiàn见
bù不
dé得
“không chịu nổi cảnh”
Show Information