Cách dùng "葬身之地" (zàng shēn zhī dì) trong hội thoại tiếng Trung
葬身之地
nấm mồ chôn ngươi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:05
dàn但
nǐ你
kě可
yǐ以
chēng称
zhī之
wèi为
“nhưng ngươi có thể coi nó là”
LINE 0215:07
PLAYING SCENEzàng葬
shēn身
zhī之
dì地
“nấm mồ chôn ngươi.”
LINE 0315:39
nǐ你
jìng竟
rán然
néng能
zhǎng掌
kòng控
shí时
jiān间
zhī之
lì力
“Ông có thể nắm giữ thời gian ư?”
Show Information