Cách dùng "你没城府啊 小崽子" (nǐ méi chéng fǔ a xiǎo zǎi zi) trong hội thoại tiếng Trung

méichénga xiǎozǎizi

Cậu chẳng tiến bộ gì cả, thằng nhãi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
10:25
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1心里的鬼全画在脸上xīn lǐ de guǐ quán huà zài liǎn shàngCậu chột dạ ra mặt luôn rồi đấy.
2你没城府啊 小崽子nǐ méi chéng fǔ a xiǎo zǎi ziCậu chẳng tiến bộ gì cả, thằng nhãi.
3xíngĐược,

More Clips From Episode

Total 110 clips (Page 3 of 6)
我把你弟弟的身体 每天给你送一段
HSK 3
0:03s
wǒ bǎ nǐ dì di de shēn tǐ měi tiān gěi nǐ sòng yī duànMỗi ngày tôi sẽ gửi cho cậu một đoạn cơ thể của em trai cậu.

我会让你像听评书一样 你会盼着
HSK 7
0:03s
wǒ huì ràng nǐ xiàng tīng píng shū yī yàng nǐ huì pàn zheTôi sẽ cho cậu ngóng trông như nghe bình thư ấy,

我告诉你也没用
HSK 2
0:03s
wǒ gào sù nǐ yě méi yòngTôi nói cho anh biết cũng vô ích.

他有靠山 他有警察做靠山
HSK 4
0:03s
tā yǒu kào shān tā yǒu jǐng chá zuò kào shānAnh ta có chỗ dựa, anh ta có chỗ dựa là cảnh sát.

根儿在这儿呢 根儿在这儿啊
HSK 2
0:03s
gēn ér zài zhè ér ne gēn ér zài zhè ér aHóa ra là do cậu. Hóa ra là do cậu.

跟我们这帮虾兵蟹将 一般见识
HSK 2
0:03s
gēn wǒ men zhè bāng xiā bīng xiè jiàng yī bān jiàn shíchấp nhặt một kẻ hèn kém như tôi.

你只要饶我弟弟一命
HSK 7
0:03s
nǐ zhǐ yào ráo wǒ dì di yī mìngAnh chỉ cần tha mạng cho em trai tôi,

走时把那电视给我砸了
HSK 7
0:03s
zǒu shí bǎ nà diàn shì gěi wǒ zá leLúc đi đập cái ti vi kia cho tôi.

什么档次 跟我用的一样 我们今天给你
HSK 7
0:03s
shén me dàng cì gēn wǒ yòng de yī yàng wǒ men jīn tiān gěi nǐCậu là cái thá gì mà dùng đồ giống tôi. Hôm nay chúng tôi

好 那我给你念一下
HSK 5
0:03s
hǎo nà wǒ gěi nǐ niàn yī xiàĐược, vậy tôi đọc cho anh nghe nhé.

你说你现在 像个当爹的样吗
HSK 7
0:03s
nǐ shuō nǐ xiàn zài xiàng gè dāng diē de yàng maanh nói xem bây giờ anh có ra dáng một người cha không?

就光这个基因检测 你当便宜啊
HSK 6
0:03s
jiù guāng zhè ge jī yīn jiǎn cè nǐ dāng pián yi aAnh tưởng xét nghiệm ADN rẻ lắm sao?

你自己好好想想 不为自己也为你闺女
HSK 7
0:03s
nǐ zì jǐ hǎo hǎo xiǎng xiǎng bù wèi zì jǐ yě wèi nǐ guī nǚAnh suy nghĩ cho kỹ đi. Không vì bản thân anh thì cũng vì con gái.

好好改造 争取早日出来 明白没有
HSK 7
0:03s
hǎo hǎo gǎi zào zhēng qǔ zǎo rì chū lái míng bái méi yǒuCải tạo cho tốt, cố gắng ra tù sớm, hiểu chưa?

从人情上来讲 我帮你忙了 你也要帮我忙
HSK 7
0:03s
cóng rén qíng shàng lái jiǎng wǒ bāng nǐ máng le nǐ yě yào bāng wǒ mángVề mặt tình nghĩa, tôi đã giúp anh rồi, anh cũng phải giúp tôi.

大名不记得了 外号叫疯驴子
HSK 7
0:03s
dà míng bú jì dé le wài hào jiào fēng lǘ ziTôi không nhớ tên thật, biệt danh là Lừa Điên.

驴哥 吓我一跳
HSK 6
0:03s
lǘ gē xià wǒ yī tiàoAnh Lừa, làm em hết hồn.

被一个二五仔给坑了
HSK 7
0:03s
bèi yí gè èr wǔ zǎi gěi kēng leBị một thằng khốn chơi xỏ.

哥 你告诉我谁 我现在就干死他 赶紧坐下
HSK 4
0:03s
gē nǐ gào sù wǒ shuí wǒ xiàn zài jiù gàn sǐ tā gǎn jǐn zuò xiàAnh nói cho em biết là thằng nào, bây giờ em đi xử nó luôn. Mau ngồi xuống.

出来了 就按照人家 外边的规矩办
HSK 6
0:03s
chū lái le jiù àn zhào rén jiā wài biān de guī jǔ bànRa ngoài rồi thì phải làm theo quy tắc của người ở bên ngoài.