Cách dùng "不敢对我进行明目张胆的调查" (bù gǎn duì wǒ jìn xíng míng mù zhāng dǎn de diào chá) trong hội thoại tiếng Trung

gǎnduìjìnxíngmíngzhāngdǎndediàochá

không dám điều tra tôi công khai.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:45
zhǒng
jǐng
chá
duì

Lữ đoàn Cảnh sát Đặc chủng

LINE 0234:46
PLAYING SCENE
gǎn
duì
jìn
xíng
míng
zhāng
dǎn
de
diào
chá

không dám điều tra tôi công khai.

LINE 0334:48
dàn
shì
duì
de
diào
chá

Nhưng đối với việc điều tra cô,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp34:46
TMDB ID309609