Cách dùng "你不是给老爷买了礼物吗" (nǐ bú shì gěi lǎo yé mǎi le lǐ wù ma) trong hội thoại tiếng Trung
你不是给老爷买了礼物吗
Cháu không phải mua quà cho lão gia rồi sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:48
nà那
ge个
yíng莹
yíng莹
“Này, Oánh Oánh.”
LINE 0239:49
PLAYING SCENEnǐ你
bú不
shì是
gěi给
lǎo老
yé爷
mǎi买
le了
lǐ礼
wù物
ma吗
“Cháu không phải mua quà cho lão gia rồi sao?”
LINE 0339:51
kuài kuài ná chū lái ya
快 快拿出来呀
“Mau, mau lấy ra đi.”
Show Information