Cách dùng "我一天三班倒" (wǒ yī tiān sān bān dǎo) trong hội thoại tiếng Trung

tiānsānbāndǎo

Tôi làm ba ca một ngày

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:15
xiǎng
shì
shì
qián
de
huó
ma

Muốn thử công việc của tôi không?

LINE 0203:17
PLAYING SCENE
tiān
sān
bān
dǎo

Tôi làm ba ca một ngày

LINE 0303:19
hái
yǒu
shàng
bǎi
jià
fēi
děng
zhe
wéi
xiū
ne

còn cả trăm chiếc máy bay đang chờ sửa

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp03:17
TMDB ID309609