Cách dùng "暗杀之类的活动" (àn shā zhī lèi de huó dòng) trong hội thoại tiếng Trung
暗杀之类的活动
ám sát loại đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:35
zhuān专
mén门
gǎo搞
yī一
xiē些
bào爆
pò破
“chuyên làm mấy hoạt động bạo phá,”
LINE 0221:37
PLAYING SCENEàn暗
shā杀
zhī之
lèi类
de的
huó活
dòng动
“ám sát loại đó.”
LINE 0321:39
wǒ我
kě可
zhēn真
de的
bù不
gǎn敢
gēn跟
nǐ你
men们
zǒu走
a啊
“Tôi thực sự không dám đi với các ngài đâu.”
Show Information