Cách dùng "把口袋里的东西拿出来" (bǎ kǒu dài lǐ de dōng xī ná chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
把口袋里的东西拿出来
Lấy đồ trong túi ra.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:42
zhī知
dào道
dé得
bù不
shǎo少
ma嘛
“Biết không ít nhỉ.”
LINE 0221:49
PLAYING SCENEbǎ把
kǒu口
dài袋
lǐ里
de的
dōng东
xī西
ná拿
chū出
lái来
“Lấy đồ trong túi ra.”
LINE 0322:02
wǔ武
mù木
yī一
láng郎
“Takeki Ichiro.”
Show Information