Cách dùng "不懂英文" (bù dǒng yīng wén) trong hội thoại tiếng Trung
不懂英文
Không hiểu tiếng Anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:26
jué绝
bù不
“Tuyệt đối không.”
LINE 0237:35
PLAYING SCENEbù不
dǒng懂
yīng英
wén文
“Không hiểu tiếng Anh.”
LINE 0337:37
shén什
me么
dōu都
bù不
dǒng懂
“Chẳng hiểu gì cả.”
Show Information