Cách dùng "吃块地瓜" (chī kuài dì guā) trong hội thoại tiếng Trung

chīkuàiguā

Ăn miếng khoai đi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:34
hǎo
de

Được

LINE 0233:36
PLAYING SCENE
chī
kuài
guā

Ăn miếng khoai đi

LINE 0333:38
zhè
me
lěng
de
tiān

Trời lạnh thế này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp33:36
TMDB ID309609