Cách dùng "从海军的舰船上起飞" (cóng hǎi jūn de jiàn chuán shàng qǐ fēi) trong hội thoại tiếng Trung

cónghǎijūndejiànchuánshàngfēi

lại cất cánh từ tàu của Hải quân

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:19
jūn
hōng
zhà

Máy bay ném bom Lục quân

LINE 0242:20
PLAYING SCENE
cóng
hǎi
jūn
de
jiàn
chuán
shàng
fēi

lại cất cánh từ tàu của Hải quân

LINE 0342:22
zhè
què
shí
shì
shǐ
qián
fēng
xiǎn
de

Đây đúng là chưa từng có và rất mạo hiểm

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp42:20
TMDB ID309609