Cách dùng "到达日本的近海四百海里处" (dào dá rì běn de jìn hǎi sì bǎi hǎi lǐ chù) trong hội thoại tiếng Trung
到达日本的近海四百海里处
đến vị trí cách bờ biển Nhật 400 hải lý
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:49
háng航
mǔ母
zài在
hǎi海
shàng上
háng航
xíng行
“Tàu sân bay hành trình trên biển”
LINE 0241:51
PLAYING SCENEdào到
dá达
rì日
běn本
de的
jìn近
hǎi海
sì四
bǎi百
hǎi海
lǐ里
chù处
“đến vị trí cách bờ biển Nhật 400 hải lý”
LINE 0341:55
rán然
hòu後
“Sau đó”
Show Information