Cách dùng "都在这本《圣经》里" (dōu zài zhè běn 《 shèng jīng 》 lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
都在这本《圣经》里
đều ở trong cuốn "Kinh Thánh" này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:11
wú无
xiàn线
diàn电
xìn信
biāo标
hū呼
háo号
hé和
mì密
mǎ码
“Tín hiệu định vị vô tuyến và mật mã”
LINE 0243:14
PLAYING SCENEdōu都
zài在
zhè这
běn本
《《
shèng圣
jīng经
》》
lǐ里
“đều ở trong cuốn "Kinh Thánh" này”
LINE 0343:16
nǐ你
jiāng将
yòng用
zhè这
xiē些
hé和
dù杜
lì立
tè特
qǔ取
dé得
lián联
xì系
“Anh sẽ dùng chúng để liên lạc với Doolittle”
Show Information