Cách dùng "而且被这个人占了便宜" (ér qiě bèi zhè ge rén zhàn le pián yi) trong hội thoại tiếng Trung

érqiěbèizhègerénzhànlepián便yi

lại còn bị người này chiếm tiện nghi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:40
de
rén
jīn
tiān
shòu
dào
le
jīng
xià

Người phụ nữ của tôi hôm nay bị hoảng sợ,

LINE 0223:42
PLAYING SCENE
ér
qiě
bèi
zhè
ge
rén
zhàn
le
pián便
yi

lại còn bị người này chiếm tiện nghi.

LINE 0323:44
xiǎng
yào
xiū
le

Tôi nghĩ cô ấy cần nghỉ ngơi rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp23:42
TMDB ID309609