Cách dùng "飞到东京" (fēi dào dōng jīng) trong hội thoại tiếng Trung
飞到东京
bay đến Tokyo
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:59
tā他
men们
de的
rèn任
wù务
shì是
cóng从
jiàn舰
chuán船
shàng上
qǐ起
fēi飞
“Nhiệm vụ của họ là cất cánh từ tàu”
LINE 0242:01
PLAYING SCENEfēi飞
dào到
dōng东
jīng京
“bay đến Tokyo”
LINE 0342:04
zhí执
xíng行
hōng轰
zhà炸
rèn任
wù务
“thực hiện nhiệm vụ ném bom”
Show Information