Cách dùng "刚才有些鲁莽" (gāng cái yǒu xiē lǔ mǎng) trong hội thoại tiếng Trung
刚才有些鲁莽
Vừa rồi có chút thô lỗ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:16
sōng松
shǒu手
fàng放
kāi开
zhè这
wèi位
xiān先
shēng生
“Buông tay, thả vị tiên sinh này ra.”
LINE 0223:18
PLAYING SCENEgāng刚
cái才
yǒu有
xiē些
lǔ鲁
mǎng莽
“Vừa rồi có chút thô lỗ,”
LINE 0323:20
qǐng请
nín您
duō多
duō多
bāo包
hán涵
“xin ngài lượng thứ.”
Show Information