Cách dùng "航母在海上航行" (háng mǔ zài hǎi shàng háng xíng) trong hội thoại tiếng Trung

hángzàihǎishànghángxíng

Tàu sân bay hành trình trên biển

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:47
yào
shí
tiān
de
shí
jiān

cần mười tám ngày

LINE 0241:49
PLAYING SCENE
háng
zài
hǎi
shàng
háng
xíng

Tàu sân bay hành trình trên biển

LINE 0341:51
dào
běn
de
jìn
hǎi
bǎi
hǎi
chù

đến vị trí cách bờ biển Nhật 400 hải lý

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp41:49
TMDB ID309609