Cách dùng "进入中国的时候被击落了" (jìn rù zhōng guó de shí hòu bèi jī luò le) trong hội thoại tiếng Trung

jìnzhōngguódeshíhòubèiluòle

vào Trung Quốc đã bị bắn rơi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:46
de
qián
rèn
zhí
xíng
zhě
zài
jīng
yóu
miǎn
diān

Người tiền nhiệm của anh trên đường qua Miến Điện

LINE 0243:48
PLAYING SCENE
jìn
zhōng
guó
de
shí
hòu
bèi
luò
le

vào Trung Quốc đã bị bắn rơi

LINE 0343:52
dào
xiàn
zài
hái
xià
luò
míng

đến giờ vẫn mất tích

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp43:48
TMDB ID309609