Cách dùng "拿一些换洗的衣物" (ná yī xiē huàn xǐ de yī wù) trong hội thoại tiếng Trung
拿一些换洗的衣物
...lấy một ít quần áo thay đổi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:23
tè特
shǐ使
de的
nǚ女
rén人
yào要
huí回
qù去
“...người phụ nữ của Đặc sứ về...”
LINE 0239:24
PLAYING SCENEná拿
yī一
xiē些
huàn换
xǐ洗
de的
yī衣
wù物
“...lấy một ít quần áo thay đổi.”
LINE 0339:27
zuì最
hòu後
“Cuối cùng...”
Show Information