Cách dùng "你不是我们的第一个笃信者" (nǐ bú shì wǒ men de dì yí gè dǔ xìn zhě) trong hội thoại tiếng Trung
你不是我们的第一个笃信者
Anh không phải là Tín đồ đầu tiên của chúng tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:42
nǐ你
yīng应
gāi该
qīng清
chǔ楚
“Anh nên biết rõ”
LINE 0243:44
PLAYING SCENEnǐ你
bú不
shì是
wǒ我
men们
de的
dì第
yí一
gè个
dǔ笃
xìn信
zhě者
“Anh không phải là Tín đồ đầu tiên của chúng tôi”
LINE 0343:46
nǐ你
de的
qián前
rèn任
zhí执
xíng行
zhě者
zài在
jīng经
yóu由
miǎn缅
diān甸
“Người tiền nhiệm của anh trên đường qua Miến Điện”
Show Information