Cách dùng "你的前任执行者在经由缅甸" (nǐ de qián rèn zhí xíng zhě zài jīng yóu miǎn diān) trong hội thoại tiếng Trung
你的前任执行者在经由缅甸
Người tiền nhiệm của anh trên đường qua Miến Điện
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:44
nǐ你
bú不
shì是
wǒ我
men们
de的
dì第
yí一
gè个
dǔ笃
xìn信
zhě者
“Anh không phải là Tín đồ đầu tiên của chúng tôi”
LINE 0243:46
PLAYING SCENEnǐ你
de的
qián前
rèn任
zhí执
xíng行
zhě者
zài在
jīng经
yóu由
miǎn缅
diān甸
“Người tiền nhiệm của anh trên đường qua Miến Điện”
LINE 0343:48
jìn进
rù入
zhōng中
guó国
de的
shí时
hòu候
bèi被
jī击
luò落
le了
“vào Trung Quốc đã bị bắn rơi”
Show Information