Cách dùng "你是第十一个知道这件事情的人" (nǐ shì dì shí yí gè zhī dào zhè jiàn shì qíng de rén) trong hội thoại tiếng Trung
你是第十一个知道这件事情的人
Anh là người thứ mười một biết việc này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:28
bāo包
kuò括
měi美
guó国
zǒng总
tǒng统
zài在
nèi内
“Kể cả Tổng thống Mỹ”
LINE 0241:31
PLAYING SCENEnǐ你
shì是
dì第
shí十
yí一
gè个
zhī知
dào道
zhè这
jiàn件
shì事
qíng情
de的
rén人
“Anh là người thứ mười một biết việc này”
LINE 0341:34
bàn半
gè个
yuè月
hòu後
“Nửa tháng sau”
Show Information