Cách dùng "你是天皇身边的人" (nǐ shì tiān huáng shēn biān de rén) trong hội thoại tiếng Trung

shìtiānhuángshēnbiānderén

Ngài là người bên cạnh Thiên hoàng?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:06
zuǒ

Đại tá.

LINE 0222:10
PLAYING SCENE
shì
tiān
huáng
shēn
biān
de
rén

Ngài là người bên cạnh Thiên hoàng?

LINE 0322:16
shì
cóng
shì
de
rén

Người của Phòng Thị vệ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp22:10
TMDB ID309609