Cách dùng "你是天皇身边的人" (nǐ shì tiān huáng shēn biān de rén) trong hội thoại tiếng Trung
你是天皇身边的人
Ngài là người bên cạnh Thiên hoàng?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:06
dà大
zuǒ佐
“Đại tá.”
LINE 0222:10
PLAYING SCENEnǐ你
shì是
tiān天
huáng皇
shēn身
biān边
de的
rén人
“Ngài là người bên cạnh Thiên hoàng?”
LINE 0322:16
shì侍
cóng从
shì室
de的
rén人
“Người của Phòng Thị vệ?”
Show Information