Cách dùng "你现在正式出任" (nǐ xiàn zài zhèng shì chū rèn) trong hội thoại tiếng Trung
你现在正式出任
Anh chính thức đảm nhiệm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:04
shào少
xiào校
“Thiếu tá”
LINE 0241:05
PLAYING SCENEnǐ你
xiàn现
zài在
zhèng正
shì式
chū出
rèn任
“Anh chính thức đảm nhiệm”
LINE 0341:07
zhōng中
guó国
zhàn战
qū区
háng航
kōng空
zuò作
zhàn战
shì事
wù务
bù部
cān参
móu谋
“Cố vấn Bộ phận Tác chiến Không quân Mặt trận Trung Quốc”
Show Information